sacral vertebra

sacral vertebra

The sacral vertebra is part of the lower spine.

Định nghĩa

Danh từ: - Đốt sống cùng: "Sacral vertebra" một trong năm đốt sống nằmphần dưới cùng của cột sống người, phía trên xương cụt. Ở người trưởng thành, năm đốt sống này hợp nhất với nhau để tạo thành xương cùng (sacrum).

dụ sử dụng
  • (Cột sống người bao gồm năm đốt sống cùng, chúng hợp nhất với nhau khi trưởng thành.)
  • (Chấn thươngmột đốt sống cùng có thể gây đauvùng lưng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacral vertebra" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y khoa để chỉ một đơn vị cấu trúc của cột sống, đặc biệt khi mô tả quá trình phát triển hoặc chấn thương.
  • "Sacral vertebra" có thể được đề cập riêng lẻ khi nghiên cứu về sự biến đổi của cột sốngcác loài động vật xương sống khác.
Biến thể từ gần giống
  • Sacral (tính từ): thuộc về xương cùng hoặc đốt sống cùng.
    • The sacral region of the spine is located near the pelvis. (Vùng cùng của cột sống nằm gần xương chậu.)
  • Sacrum (danh từ): xương cùng, cấu trúc hình thành từ sự hợp nhất của các đốt sống cùng.
    • The sacrum connects the spine to the pelvis. (Xương cùng kết nối cột sống với xương chậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đốt sống cùng cụt: trong một số ngữ cảnh không chính thức, thuật ngữ này có thể được dùng thay thế, nhưng cần phân biệt với xương cụt (coccyx).
Các cụm từ liên quan
  • Sacral vertebrae fusion: sự hợp nhất các đốt sống cùng.
    • The process of sacral vertebrae fusion begins during adolescence. (Quá trình hợp nhất các đốt sống cùng bắt đầu trong giai đoạn thanh thiếu niên.)
Thành ngữ liên quan
  • Sacral vertebra không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành y học sinh học.